orbital cavity

/ˈɔrbətəl ˈkævəti/
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với hốc mắt.
    (anatomy) Synonym of eye socket.
    Từ đồng nghĩa:eye socket
🎬 Nghe “orbital cavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish